おうしゅうちゅうおうぎんこうōshūchūōginkōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt欧 âu·州 châu·中 trung·央 ương·銀 ngân·行 hành
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
欧州中央銀行 nghĩa là Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
Nghĩa của 欧州中央銀行
Danh từ riêng
Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ European Central Bank; ECB
Câu hỏi thường gặp
欧州中央銀行 nghĩa là gì?
欧州中央銀行 (danh từ riêng) nghĩa là Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
欧州中央銀行 đọc là gì?
欧州中央銀行 đọc là おうしゅうちゅうおうぎんこう (romaji: ōshūchūōginkō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.