TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉛筆(えんぴつ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
えんぴつenpitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鉛 duyên·筆 bút

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鉛筆 nghĩa là bút chì.

Nghĩa của 鉛筆

Danh từ

  1. Bút chì, viết chì.

Cách viết khác: エンピツ

Từ ghép có 鉛筆

  • 色鉛筆 — Bút chì màu.
  • 鉛筆削り — Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì, gọt bút chì.

Câu ví dụ với 鉛筆

  • あなたは何本の鉛筆をもってますか。 Bạn mang mấy cái bút chì?Tatoeba #232190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (wooden) pencil

Câu hỏi thường gặp

鉛筆 nghĩa là gì?

鉛筆 (danh từ) nghĩa là bút chì.

鉛筆 đọc là gì?

鉛筆 đọc là えんぴつ (romaji: enpitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.