TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お

JLPT N3 từ thông dụng
o giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của お

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố honorific/polite/humble prefix (tôn kính ngữ, lịch sự, khiêm nhường ngữ)

Cách viết khác: 御, おん

Câu ví dụ với お

  • 1時間後にまたお電話します。 Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.Tatoeba #235774
  • 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?Tatoeba #137128
  • どうぞ楽になさって下さい。 Xin bạn hãy tự nhiên như ở nhà.Tatoeba #201288
  • お名前はよく存じあげています。 Tôi biết rõ tên của bạn.Tatoeba #226569
  • 辞書をお借りできますか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #149654
  • どちらにお住まいですか。 Ngài sống ở đâu vậy?Tatoeba #200777
  • お名前とご住所をお書きください。 Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.Tatoeba #226582
  • 君にまたお会いしたい。 Anh muốn được gặp lại em.Tatoeba #178642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.