お
Nghĩa của お
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố honorific/polite/humble prefix (tôn kính ngữ, lịch sự, khiêm nhường ngữ)
Cách viết khác: 御, おん
Câu ví dụ với お
- 1時間後にまたお電話します。 Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.Tatoeba #235774
- 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?Tatoeba #137128
- どうぞ楽になさって下さい。 Xin bạn hãy tự nhiên như ở nhà.Tatoeba #201288
- お名前はよく存じあげています。 Tôi biết rõ tên của bạn.Tatoeba #226569
- 辞書をお借りできますか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #149654
- どちらにお住まいですか。 Ngài sống ở đâu vậy?Tatoeba #200777
- お名前とご住所をお書きください。 Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.Tatoeba #226582
- 君にまたお会いしたい。 Anh muốn được gặp lại em.Tatoeba #178642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).