王座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
王座 nghĩa là ngai, ngai vàng.
Nghĩa của 王座
Danh từ
- Ngai, ngai vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throne
- Danh từ first place; top spot; championship
Câu hỏi thường gặp
王座 nghĩa là gì?
王座 (danh từ) nghĩa là ngai, ngai vàng.
王座 đọc là gì?
王座 đọc là おうざ (romaji: ōza).
Âm Hán Việt của 王座 là gì?
Âm Hán Việt của 王座 là "vương toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.