演奏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn tấu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 演奏
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musical performance
Câu ví dụ với 演奏
- 何か楽器は演奏できますか。 Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188042
- メアリーはピアノが上手だとトムから聞いてはいたが、実際に演奏を聴くまで私は信じていなかった。 Tom bảo tôi rằng Mary đánh piano hay, nhưng tôi không thực sự tin anh ấy cho đến khi tôi nghe cô ấy chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2312138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.