TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

円盤(えんばん)

từ thông dụng
えんばんenban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIÊN BÀN 円 viên·盤 bàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

円盤 nghĩa là đĩa, dĩa.

Nghĩa của 円盤

Danh từ

  1. Đĩa, dĩa.

Từ ghép có 円盤

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disk; discus; platter
  • Danh từ flying saucer
  • Danh từ disc media (CD, DVD, etc.)

Câu hỏi thường gặp

円盤 nghĩa là gì?

円盤 (danh từ) nghĩa là đĩa, dĩa.

円盤 đọc là gì?

円盤 đọc là えんばん (romaji: enban).

Âm Hán Việt của 円盤 là gì?

Âm Hán Việt của 円盤 là "viên bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.