円盤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
円盤 nghĩa là đĩa, dĩa.
Nghĩa của 円盤
Danh từ
- Đĩa, dĩa.
Từ ghép có 円盤
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disk; discus; platter
- Danh từ flying saucer
- Danh từ disc media (CD, DVD, etc.)
Câu hỏi thường gặp
円盤 nghĩa là gì?
円盤 (danh từ) nghĩa là đĩa, dĩa.
円盤 đọc là gì?
円盤 đọc là えんばん (romaji: enban).
Âm Hán Việt của 円盤 là gì?
Âm Hán Việt của 円盤 là "viên bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.