TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お伺(うかが)い

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おうかがいōkagai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của お伺い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call; visit (lịch sự)
  • Danh từ inquiry; enquiry; question (lịch sự)

Cách viết khác: お伺, 御伺い, 御伺

Từ liên quan với お伺い

Câu ví dụ với お伺い

  • 日曜日にお伺いします。 Chủ nhật tớ gọi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.