おい
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oi
giọng máy của trình duyệt
おい nghĩa là ê.
Nghĩa của おい
Thán từ
- thân mật, nam giới dùng Ê.
Cách viết khác: オイ
Câu ví dụ với おい
- 「おい、だまれ。口数が多いぞ」とそのギャングの一味が言った。 Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."Tatoeba #237140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hey!; say!; I say!; come on!; look! (thân mật, nam giới dùng)
- Đại từ I; me
Câu hỏi thường gặp
おい nghĩa là gì?
おい (thán từ) nghĩa là ê.
おい đọc là gì?
おい đọc là おい (romaji: oi).