TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おい

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oi giọng máy của trình duyệt

おい nghĩa là ê.

Nghĩa của おい

Thán từ

  1. thân mật, nam giới dùng Ê.

Cách viết khác: オイ

Câu ví dụ với おい

  • 「おい、だまれ。口数が多いぞ」とそのギャングの一味が言った。 Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."Tatoeba #237140

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hey!; say!; I say!; come on!; look! (thân mật, nam giới dùng)
  • Đại từ I; me

Câu hỏi thường gặp

おい nghĩa là gì?

おい (thán từ) nghĩa là ê.

おい đọc là gì?

おい đọc là おい (romaji: oi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.