TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縁遠(えんどお)い

えんどおいendōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 縁 duyên·遠 viễn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 縁遠い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unconnected; weakly related; alien; far beyond (one's means, ability)
  • Tính từ đuôi i having little prospect of marriage

Cách chia của 縁遠い

Phủ định縁遠くない
Quá khứ縁遠かった
Quá khứ phủ định縁遠くなかった
Thể て縁遠くて
Dạng phó từ (く)縁遠く
Điều kiện (ば)縁遠ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.