TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

追(お)い払(はら)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おいはらうoiharau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 追 truy·払 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 追い払う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive away; to clear; to scatter; to disperse

Cách viết khác: 追いはらう, 追払う, 逐い払う

Cách chia của 追い払う

Thể lịch sự (ます)追い払います
Thể て追い払って
Quá khứ (た)追い払った
Phủ định (ない)追い払わない
Khả năng追い払える
Ý chí (よう)追い払おう
Điều kiện (ば)追い払えば
Bị động追い払われる
Sai khiến追い払わせる
Mệnh lệnh追い払え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.