追い払う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 追い払う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drive away; to clear; to scatter; to disperse
Cách viết khác: 追いはらう, 追払う, 逐い払う
Cách chia của 追い払う
| Thể lịch sự (ます) | 追い払います |
| Thể て | 追い払って |
| Quá khứ (た) | 追い払った |
| Phủ định (ない) | 追い払わない |
| Khả năng | 追い払える |
| Ý chí (よう) | 追い払おう |
| Điều kiện (ば) | 追い払えば |
| Bị động | 追い払われる |
| Sai khiến | 追い払わせる |
| Mệnh lệnh | 追い払え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).