煙霧質
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yên vụ chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
煙霧質 nghĩa là sol khí.
Nghĩa của 煙霧質
Danh từ
- Sol khí.
Từ liên quan với 煙霧質
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aerosol
Câu hỏi thường gặp
煙霧質 nghĩa là gì?
煙霧質 (danh từ) nghĩa là sol khí.
煙霧質 đọc là gì?
煙霧質 đọc là えんむしつ (romaji: enmushitsu).
Âm Hán Việt của 煙霧質 là gì?
Âm Hán Việt của 煙霧質 là "yên vụ chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.