TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煙霧質(えんむしつ)

えんむしつenmushitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YÊN VỤ CHẤT 煙 yên·霧 vụ·質 chất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yên vụ chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

煙霧質 nghĩa là sol khí.

Nghĩa của 煙霧質

Danh từ

  1. Sol khí.

Từ liên quan với 煙霧質

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerosol

Câu hỏi thường gặp

煙霧質 nghĩa là gì?

煙霧質 (danh từ) nghĩa là sol khí.

煙霧質 đọc là gì?

煙霧質 đọc là えんむしつ (romaji: enmushitsu).

Âm Hán Việt của 煙霧質 là gì?

Âm Hán Việt của 煙霧質 là "yên vụ chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.