負う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 負う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry on one's back; to bear; to shoulder
- Động từ to take (responsibility); to assume; to accept; to bear (the blame, costs, etc.); to have (a duty, obligation, etc.)
- Động từ to suffer (an injury); to sustain (a wound); to receive; to incur (a loss, damage, etc.)
- Động từ to owe (a debt of gratitude to); to be indebted to
- Động từ to have (something) behind one; to be backed by
Cách chia của 負う
| Thể lịch sự (ます) | 負います |
| Thể て | 負って |
| Quá khứ (た) | 負った |
| Phủ định (ない) | 負わない |
| Khả năng | 負える |
| Ý chí (よう) | 負おう |
| Điều kiện (ば) | 負えば |
| Bị động | 負われる |
| Sai khiến | 負わせる |
| Mệnh lệnh | 負え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 負う
- 私は全責任を負わされた。 Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155394
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.