TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

負(お)う

JLPT N1 từ thông dụng
おうou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 負 phụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 負う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carry on one's back; to bear; to shoulder
  • Động từ to take (responsibility); to assume; to accept; to bear (the blame, costs, etc.); to have (a duty, obligation, etc.)
  • Động từ to suffer (an injury); to sustain (a wound); to receive; to incur (a loss, damage, etc.)
  • Động từ to owe (a debt of gratitude to); to be indebted to
  • Động từ to have (something) behind one; to be backed by

Cách chia của 負う

Thể lịch sự (ます)負います
Thể て負って
Quá khứ (た)負った
Phủ định (ない)負わない
Khả năng負える
Ý chí (よう)負おう
Điều kiện (ば)負えば
Bị động負われる
Sai khiến負わせる
Mệnh lệnh負え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 負う

  • 私は全責任を負わされた。 Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155394

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.