TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

王手(おうて)

từ thông dụng
おうてōte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG THỦ 王 vương·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

王手 nghĩa là chiếu.

Nghĩa của 王手

Danh từ

  1. Chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ check

Câu hỏi thường gặp

王手 nghĩa là gì?

王手 (danh từ) nghĩa là chiếu.

王手 đọc là gì?

王手 đọc là おうて (romaji: ōte).

Âm Hán Việt của 王手 là gì?

Âm Hán Việt của 王手 là "vương thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.