黄土
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄土 nghĩa là hoàng thổ.
Nghĩa của 黄土
Danh từ
- Hoàng thổ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: こうど
Từ ghép có 黄土
- 黄土色 — Thổ hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loess
- Danh từ yellow ochre; yellow ocher
- Danh từ Hades; hell; underworld; world of the dead (cổ)
Câu hỏi thường gặp
黄土 nghĩa là gì?
黄土 (danh từ) nghĩa là hoàng thổ.
黄土 đọc là gì?
黄土 đọc là おうど (romaji: ōdo).
Âm Hán Việt của 黄土 là gì?
Âm Hán Việt của 黄土 là "hoàng thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.