TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠地点(えんちてん)

えんちてんenchiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỄN ĐỊA ĐIỂM 遠 viễn·地 địa·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viễn địa điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

遠地点 nghĩa là điểm viễn địa.

Nghĩa của 遠地点

Danh từ

  1. Điểm viễn địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apogee

Câu hỏi thường gặp

遠地点 nghĩa là gì?

遠地点 (danh từ) nghĩa là điểm viễn địa.

遠地点 đọc là gì?

遠地点 đọc là えんちてん (romaji: enchiten).

Âm Hán Việt của 遠地点 là gì?

Âm Hán Việt của 遠地点 là "viễn địa điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.