掩体壕
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yểm thể hào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
掩体壕 nghĩa là Boong-ke.
Nghĩa của 掩体壕
Danh từ
- Boong-ke.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunker; shelter
Câu hỏi thường gặp
掩体壕 nghĩa là gì?
掩体壕 (danh từ) nghĩa là Boong-ke.
掩体壕 đọc là gì?
掩体壕 đọc là えんたいごう (romaji: entaigō).
Âm Hán Việt của 掩体壕 là gì?
Âm Hán Việt của 掩体壕 là "yểm thể hào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.