TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煙突(えんとつ)

JLPT N2 từ thông dụng
えんとつentotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YÊN ĐỘT 煙 yên·突 đột

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yên đột” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

煙突 nghĩa là ống khói.

Nghĩa của 煙突

Danh từ

  1. Ống khói.

Cách viết khác: 烟突

Câu ví dụ với 煙突

  • 煙突から煙が立っていた。 Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimney; smokestack; funnel (of a ship); stovepipe
  • Danh từ carrying a passenger without turning on the taximeter (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

煙突 nghĩa là gì?

煙突 (danh từ) nghĩa là ống khói.

煙突 đọc là gì?

煙突 đọc là えんとつ (romaji: entotsu).

Âm Hán Việt của 煙突 là gì?

Âm Hán Việt của 煙突 là "yên đột". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.