王様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
王様 nghĩa là vua, quốc vương.
Nghĩa của 王様
Danh từ
- tôn kính ngữ Vua, quốc vương.
Cách viết khác: 王さま
Câu ví dụ với 王様
- その王様はいつも王冠をかぶっている。 Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.Tatoeba #212177
- 女王様が長生きされますように。 Đức nữ hoàng muôn năm !Tatoeba #147285
- 彼は王様以上だった。 Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
王様 nghĩa là gì?
王様 (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.
王様 đọc là gì?
王様 đọc là おうさま (romaji: ōsama).
Âm Hán Việt của 王様 là gì?
Âm Hán Việt của 王様 là "vương dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.