TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

王様(おうさま)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おうさまōsama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG DẠNG 王 vương·様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

王様 nghĩa là vua, quốc vương.

Nghĩa của 王様

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Vua, quốc vương.

Cách viết khác: 王さま

Câu ví dụ với 王様

  • その王様はいつも王冠をかぶっている。 Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.Tatoeba #212177
  • 女王様が長生きされますように。 Đức nữ hoàng muôn năm !Tatoeba #147285
  • 彼は王様以上だった。 Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

王様 nghĩa là gì?

王様 (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.

王様 đọc là gì?

王様 đọc là おうさま (romaji: ōsama).

Âm Hán Việt của 王様 là gì?

Âm Hán Việt của 王様 là "vương dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.