TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

円柱(えんちゅう)

từ thông dụng
えんちゅうenchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIÊN TRỤ 円 viên·柱 trụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên trụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

円柱 nghĩa là hình trụ tròn.

Nghĩa của 円柱

Danh từ

  1. Hình trụ tròn.

Cách viết khác: 丸柱, まるばしら

Từ liên quan với 円柱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ column; shaft; cylinder
  • Danh từ round pillar (esp. in buildings)

Câu hỏi thường gặp

円柱 nghĩa là gì?

円柱 (danh từ) nghĩa là hình trụ tròn.

円柱 đọc là gì?

円柱 đọc là えんちゅう (romaji: enchū).

Âm Hán Việt của 円柱 là gì?

Âm Hán Việt của 円柱 là "viên trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.