黄土色
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng thổ sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黄土色 nghĩa là thổ hoàng.
Nghĩa của 黄土色
Danh từ
- Thổ hoàng.
Cách viết khác: こうどいろ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ocher (colour); ochre
Câu hỏi thường gặp
黄土色 nghĩa là gì?
黄土色 (danh từ) nghĩa là thổ hoàng.
黄土色 đọc là gì?
黄土色 đọc là おうどいろ (romaji: ōdoiro).
Âm Hán Việt của 黄土色 là gì?
Âm Hán Việt của 黄土色 là "hoàng thổ sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.