TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煙草(えんそう)

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
えんそうensō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YÊN THẢO 煙 yên·草 thảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yên thảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

煙草 nghĩa là thuốc lá.

Nghĩa của 煙草

Danh từ

  1. hiếm Thuốc lá.

Cách viết khác: 烟草

Từ liên quan với 煙草

Câu ví dụ với 煙草

  • たばこは健康に害がある。 Thuốc lá có hại cho sức khỏe.Tatoeba #203419
  • 私の父はタバコも酒もしない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162871
  • 父はたばこも酒もやらない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84701
  • 私の父は酒もたばこもやらない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162818
  • 煙草は止めたほうがいいよ。 Bạn nên bỏ hút thuốc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188744
  • 彼はタバコを一本くれとせがんだ。 Anh ấy xin một điếu thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112011
  • たばこは君の健康に悪い。 Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203423
  • たばこを消しなさい。ここは禁煙です。 Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

煙草 nghĩa là gì?

煙草 (danh từ) nghĩa là thuốc lá.

煙草 đọc là gì?

煙草 đọc là えんそう (romaji: ensō).

Âm Hán Việt của 煙草 là gì?

Âm Hán Việt của 煙草 là "yên thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.