TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

王(おう)

JLPT N3 từ thông dụng
おうō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG 王 vương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王 nghĩa là vua, quốc vương, vua hoặc vương, nữ vương đông á.

Nghĩa của 王

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.
  2. Vua hoặc vương, đặc biệt là người không phải gốc Á Đông hoặc có gốc Á Đông trước thời kỳ đế chế; ở Trung Hoa và Việt Nam, thường là vua trước thời Tần Thủy Hoàng, người đã tạo ra tước; ở Triều Tiên thì là một trong nhiều vị vua trước thời Đế quốc Triều Tiên theo mô hình Nhật Bản; ở Nhật Bản thì là một trong những người cai trị trước Thiên hoàng Jimmu.
    • 越王勾践Việt vương Câu Tiễn
  3. Nữ vương Đông Á.
    • 親魏倭王Himiko
    • 徴(女)王Trưng Nữ Vương
    • 善徳(女)王Thiện Đức nữ vương
  4. Tước hiệu của thân vương Trung Hoa và Việt Nam, được trao cho con trai, anh em hoặc cháu trai của, thường được ban cùng với thái ấp; so sánh và.
    • 武成王Hoàng Phi Hổ
    • 興道王Trần Hưng Đạo
  5. Con trai của vương tử Nhật Bản (bao gồm hoặc bản thân)
  6. Quốc vương, quân chủ.
  7. cổ Vua Triều Tiên thời cổ đại.
    • 百済王Vua Bách Tế

Phụ tố

  1. Vua.

Từ liên quan với 王

Từ ghép có 王

  • 王様 — Vua, quốc vương.
  • 女王 — Nữ hoàng, bà hoàng, chúa.
  • 王子 — Vương tử, hoàng tử.
  • 国王 — Quốc vương, vua.
  • 王女 — Công chúa, bà chúa.
  • 王国 — Vương quốc.
  • 王室 — Hoàng gia, hoàng tộc.
  • 王冠 — Vương miện, mũ miện, vua.
  • 王座 — Ngai, ngai vàng.
  • 王家 — Vương gia, hoàng gia, hoàng tộc.
  • 王手 — Chiếu.
  • 王妃 — Hoàng hậu, vợ vua.
  • 帝王 — Hoàng đế.
  • 法王 — Giáo hoàng, giáo hoàng ở la mã.
  • 王朝 — Vương triều, triều đại.
  • 竜王 — Long vương.
  • 王立 — Vương lập.
  • 王族 — Vương quyền, hoàng tộc.
  • 王水 — Nước cường toan, cường thuỷ.
  • 王太子 — Thái tử.
  • 王后 — Hoàng hậu.
  • 王笏 — Trượng, quyền trượng.

Câu ví dụ với 王

  • その王がその国を治めていた。 Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188508
  • 王は権力を乱用した。 Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188496
  • 王は処刑された。 Nhà vua đã bị xử tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king; ruler; sovereign; monarch
  • Danh từ tycoon; magnate; champion; master
  • Danh từ king (of the senior player) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

王 nghĩa là gì?

王 (danh từ, phụ tố) nghĩa là vua, quốc vương, vua hoặc vương, nữ vương đông á.

王 đọc là gì?

王 đọc là おう (romaji: ō).

Âm Hán Việt của 王 là gì?

Âm Hán Việt của 王 là "vương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.