追い落とす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 追い落とす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to oust; to dethrone; to displace (from a position of power)
- Động từ to drive down (e.g. into a valley); to chase down
- Động từ to capture (a castle); to seize (by driving out the garrison)
- Động từ to drive away (e.g. from the capital); to exile (cổ)
- Động từ to snatch; to wrest; to waylay (cổ)
Cách viết khác: 追いおとす, 追落す, 追落とす
Cách chia của 追い落とす
| Thể lịch sự (ます) | 追い落とします |
| Thể て | 追い落として |
| Quá khứ (た) | 追い落とした |
| Phủ định (ない) | 追い落とさない |
| Khả năng | 追い落とせる |
| Ý chí (よう) | 追い落とそう |
| Điều kiện (ば) | 追い落とせば |
| Bị động | 追い落とされる |
| Sai khiến | 追い落とさせる |
| Mệnh lệnh | 追い落とせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).