TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

追(お)い落(お)とす

おいおとすoiotosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 追 truy·落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 追い落とす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to oust; to dethrone; to displace (from a position of power)
  • Động từ to drive down (e.g. into a valley); to chase down
  • Động từ to capture (a castle); to seize (by driving out the garrison)
  • Động từ to drive away (e.g. from the capital); to exile (cổ)
  • Động từ to snatch; to wrest; to waylay (cổ)

Cách viết khác: 追いおとす, 追落す, 追落とす

Cách chia của 追い落とす

Thể lịch sự (ます)追い落とします
Thể て追い落として
Quá khứ (た)追い落とした
Phủ định (ない)追い落とさない
Khả năng追い落とせる
Ý chí (よう)追い落とそう
Điều kiện (ば)追い落とせば
Bị động追い落とされる
Sai khiến追い落とさせる
Mệnh lệnh追い落とせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.