甌穴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “âu huyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
甌穴 nghĩa là ổ gà, ổ voi.
Nghĩa của 甌穴
Danh từ
- Ổ gà, ổ voi.
Cách viết khác: かめあな
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giant's kettle; giant's cauldron; pothole
Câu hỏi thường gặp
甌穴 nghĩa là gì?
甌穴 (danh từ) nghĩa là ổ gà, ổ voi.
甌穴 đọc là gì?
甌穴 đọc là おうけつ (romaji: ōketsu).
Âm Hán Việt của 甌穴 là gì?
Âm Hán Việt của 甌穴 là "âu huyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.