TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欧州(おうしゅう)

từ thông dụngtên riêng
おうしゅうōshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂU CHÂU 欧 âu·州 châu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âu châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

欧州 nghĩa là châu âu, âu.

Nghĩa của 欧州

Danh từ riêng

  1. Châu Âu, Âu.

Cách viết khác: 欧洲

Từ liên quan với 欧州

Từ ghép có 欧州

Câu ví dụ với 欧州

  • 欧州宇宙機関が人工衛星を軌道に乗せました。 ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Europe

Câu hỏi thường gặp

欧州 nghĩa là gì?

欧州 (danh từ riêng) nghĩa là châu âu, âu.

欧州 đọc là gì?

欧州 đọc là おうしゅう (romaji: ōshū).

Âm Hán Việt của 欧州 là gì?

Âm Hán Việt của 欧州 là "âu châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.