TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

えん麦(ばく)

えんばくenbaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YẾN MẠCH 麦 mạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yến mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

えん麦 nghĩa là yến mạch.

Nghĩa của えん麦

Danh từ

  1. Yến mạch. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 燕麦, エン麦, エンばく, エンバク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oat (Avena sativa); oats

Câu hỏi thường gặp

えん麦 nghĩa là gì?

えん麦 (danh từ) nghĩa là yến mạch.

えん麦 đọc là gì?

えん麦 đọc là えんばく (romaji: enbaku).

Âm Hán Việt của えん麦 là gì?

Âm Hán Việt của えん麦 là "yến mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.