TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

追(お)い求(もと)める

おいもとめるoimotomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 追 truy·求 cầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 追い求める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pursue

Cách viết khác: 追求める

Cách chia của 追い求める

Thể lịch sự (ます)追い求めます
Thể て追い求めて
Quá khứ (た)追い求めた
Phủ định (ない)追い求めない
Khả năng追い求められる
Ý chí (よう)追い求めよう
Điều kiện (ば)追い求めれば
Bị động追い求められる
Sai khiến追い求めさせる
Mệnh lệnh追い求めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.