追い回す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 追い回す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chase about; to hang on; to drive hard
Cách viết khác: 追いまわす, 追回す
Cách chia của 追い回す
| Thể lịch sự (ます) | 追い回します |
| Thể て | 追い回して |
| Quá khứ (た) | 追い回した |
| Phủ định (ない) | 追い回さない |
| Khả năng | 追い回せる |
| Ý chí (よう) | 追い回そう |
| Điều kiện (ば) | 追い回せば |
| Bị động | 追い回される |
| Sai khiến | 追い回させる |
| Mệnh lệnh | 追い回せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).