王国
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王国 nghĩa là vương quốc.
Nghĩa của 王国
Danh từ
- Vương quốc.
Từ ghép có 王国
- タイ王国 — Vương quốc Thái Lan.
- スウェーデン王国 — Vương quốc Thụy Điển.
- ノルウェー王国 — Vương quốc Na Uy.
- デンマーク王国 — Vương quốc Đan Mạch.
- グレートブリテンおよび北アイルランド連合王国 — Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ái Nhĩ Lan.
- オランダ王国 — Vương quốc Hà Lan.
- カンボジア王国 — Vương quốc Căm Bốt.
- サウジアラビア王国 — Vương quốc Ả Rập Xê Út.
- スペイン王国 — Vương quốc Tây Ban Nha.
- バーレーン王国 — Vương quốc Bahrain.
- ベルギー王国 — Vương quốc Bỉ.
- モロッコ王国 — Vương quốc Maroc.
- グレートブリテン及び北アイルランド連合王国 — Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kingdom; monarchy
Câu hỏi thường gặp
王国 nghĩa là gì?
王国 (danh từ) nghĩa là vương quốc.
王国 đọc là gì?
王国 đọc là おうこく (romaji: ōkoku).
Âm Hán Việt của 王国 là gì?
Âm Hán Việt của 王国 là "vương quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.