演説
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diễn thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
演説 nghĩa là bài diễn văn, sự diễn thuyết, chúc từ.
Nghĩa của 演説
Danh từ
- Bài diễn văn, sự diễn thuyết.
- Lời nói, chúc từ.
Cách viết khác: 演舌
Từ ghép có 演説
- 演説家 — Nhà hùng biện.
Câu ví dụ với 演説
- 私はその演説から強い印象を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #160285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech; address
Câu hỏi thường gặp
演説 nghĩa là gì?
演説 (danh từ) nghĩa là bài diễn văn, sự diễn thuyết, chúc từ.
演説 đọc là gì?
演説 đọc là えんぜつ (romaji: enzetsu).
Âm Hán Việt của 演説 là gì?
Âm Hán Việt của 演説 là "diễn thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.