TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

演説(えんぜつ)

JLPT N3 từ thông dụng
えんぜつenzetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN THUYẾT 演 diễn·説 thuyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diễn thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

演説 nghĩa là bài diễn văn, sự diễn thuyết, chúc từ.

Nghĩa của 演説

Danh từ

  1. Bài diễn văn, sự diễn thuyết.
  2. Lời nói, chúc từ.

Cách viết khác: 演舌

Từ ghép có 演説

Câu ví dụ với 演説

  • 私はその演説から強い印象を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #160285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech; address

Câu hỏi thường gặp

演説 nghĩa là gì?

演説 (danh từ) nghĩa là bài diễn văn, sự diễn thuyết, chúc từ.

演説 đọc là gì?

演説 đọc là えんぜつ (romaji: enzetsu).

Âm Hán Việt của 演説 là gì?

Âm Hán Việt của 演説 là "diễn thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.