追い抜く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 追い抜く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass (a car); to overtake
- Động từ to surpass; to outstrip; to outdistance; to outsail
Cách viết khác: 追いぬく, 追抜く
Cách chia của 追い抜く
| Thể lịch sự (ます) | 追い抜きます |
| Thể て | 追い抜いて |
| Quá khứ (た) | 追い抜いた |
| Phủ định (ない) | 追い抜かない |
| Khả năng | 追い抜ける |
| Ý chí (よう) | 追い抜こう |
| Điều kiện (ば) | 追い抜けば |
| Bị động | 追い抜かれる |
| Sai khiến | 追い抜かせる |
| Mệnh lệnh | 追い抜け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).