追い込み
từ thông dụng
おいこみoikomi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 追い込み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ final stage; final stretch; final spurt; last spurt; final push
- Danh từ live printing area (in publishing)
- Danh từ gallery (in a theatre)
- Danh từ driving (animals, fish, etc.); herding; chasing
- Danh từ forcing another player to fold (so that oneself can participate in the game)
Cách viết khác: 追込み, 追いこみ