王冠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
王冠 nghĩa là vương miện, mũ miện, vua, nắp chai.
Nghĩa của 王冠
Danh từ
- Vương miện, mũ miện, vua.
- Nắp chai.
Câu ví dụ với 王冠
- その王様はいつも王冠をかぶっている。 Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.Tatoeba #212177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crown; diadem
- Danh từ bottle cap
Câu hỏi thường gặp
王冠 nghĩa là gì?
王冠 (danh từ) nghĩa là vương miện, mũ miện, vua, nắp chai.
王冠 đọc là gì?
王冠 đọc là おうかん (romaji: ōkan).
Âm Hán Việt của 王冠 là gì?
Âm Hán Việt của 王冠 là "vương quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.