黄金比
おうごんひōgonhi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
黄金比 nghĩa là tỷ lệ vàng.
Nghĩa của 黄金比
Danh từ
- Tỷ lệ vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ golden ratio
Câu hỏi thường gặp
黄金比 nghĩa là gì?
黄金比 (danh từ) nghĩa là tỷ lệ vàng.
黄金比 đọc là gì?
黄金比 đọc là おうごんひ (romaji: ōgonhi).