TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄金比(おうごんひ)

おうごんひōgonhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 黄 hoàng·金 kim·比 tỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

黄金比 nghĩa là tỷ lệ vàng.

Nghĩa của 黄金比

Danh từ

  1. Tỷ lệ vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ golden ratio

Câu hỏi thường gặp

黄金比 nghĩa là gì?

黄金比 (danh từ) nghĩa là tỷ lệ vàng.

黄金比 đọc là gì?

黄金比 đọc là おうごんひ (romaji: ōgonhi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.