遠足
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn túc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遠足 nghĩa là tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
Nghĩa của 遠足
Danh từ
- Tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
Câu ví dụ với 遠足
- もし雨なら遠足は中止です。 Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193759
- もし万一明日雨が降れば、遠足は中止されるだろう。 Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ school trip; field trip; excursion; outing
- Danh từ long walk; excursion (on foot) (cũ)
Câu hỏi thường gặp
遠足 nghĩa là gì?
遠足 (danh từ) nghĩa là tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
遠足 đọc là gì?
遠足 đọc là えんそく (romaji: ensoku).
Âm Hán Việt của 遠足 là gì?
Âm Hán Việt của 遠足 là "viễn túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.