黄金術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng kim thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黄金術 nghĩa là thuật giả kim.
Nghĩa của 黄金術
Danh từ
- Thuật giả kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alchemy
Câu hỏi thường gặp
黄金術 nghĩa là gì?
黄金術 (danh từ) nghĩa là thuật giả kim.
黄金術 đọc là gì?
黄金術 đọc là おうごんじゅつ (romaji: ōgonjutsu).
Âm Hán Việt của 黄金術 là gì?
Âm Hán Việt của 黄金術 là "hoàng kim thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.