炎熱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viêm nhiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
炎熱 nghĩa là nóng gay gắt.
Nghĩa của 炎熱
Danh từ
- Nóng gay gắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweltering heat
Câu hỏi thường gặp
炎熱 nghĩa là gì?
炎熱 (danh từ) nghĩa là nóng gay gắt.
炎熱 đọc là gì?
炎熱 đọc là えんねつ (romaji: ennetsu).
Âm Hán Việt của 炎熱 là gì?
Âm Hán Việt của 炎熱 là "viêm nhiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.