TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

央(おう)

おうō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯƠNG 央 ương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

央 nghĩa là trung tâm, chính giữa.

Nghĩa của 央

Phụ tố

  1. Trung tâm, chính giữa.

Từ liên quan với 央

Từ ghép có 央

  • 中央 — Trung ương, trung tâm, ở giữa.
  • 震央 — Chấn tâm, tâm chấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố middle; centre; center

Câu hỏi thường gặp

央 nghĩa là gì?

央 (phụ tố) nghĩa là trung tâm, chính giữa.

央 đọc là gì?

央 đọc là おう (romaji: ō).

Âm Hán Việt của 央 là gì?

Âm Hán Việt của 央 là "ương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.