演説家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn thuyết gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
演説家 nghĩa là nhà hùng biện.
Nghĩa của 演説家
Danh từ
- Nhà hùng biện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speaker; orator
Câu hỏi thường gặp
演説家 nghĩa là gì?
演説家 (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện.
演説家 đọc là gì?
演説家 đọc là えんぜつか (romaji: enzetsuka).
Âm Hán Việt của 演説家 là gì?
Âm Hán Việt của 演説家 là "diễn thuyết gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.