TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

演説家(えんぜつか)

えんぜつかenzetsuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN THUYẾT GIA 演 diễn·説 thuyết·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn thuyết gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

演説家 nghĩa là nhà hùng biện.

Nghĩa của 演説家

Danh từ

  1. Nhà hùng biện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speaker; orator

Câu hỏi thường gặp

演説家 nghĩa là gì?

演説家 (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện.

演説家 đọc là gì?

演説家 đọc là えんぜつか (romaji: enzetsuka).

Âm Hán Việt của 演説家 là gì?

Âm Hán Việt của 演説家 là "diễn thuyết gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.