牡牛座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu ngưu toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牡牛座 nghĩa là kim ngưu.
Nghĩa của 牡牛座
Danh từ riêng
- Kim Ngưu.
Cách viết khác: おうし座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Taurus (constellation); the Bull
Câu hỏi thường gặp
牡牛座 nghĩa là gì?
牡牛座 (danh từ riêng) nghĩa là kim ngưu.
牡牛座 đọc là gì?
牡牛座 đọc là おうしざ (romaji: ōshiza).
Âm Hán Việt của 牡牛座 là gì?
Âm Hán Việt của 牡牛座 là "mẫu ngưu toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.