おいおい
từ thông dụng
oioi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おいおい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hey!; wait a minute!; whoa!
- Phó từ boohoo; waaaa (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: オイオイ