Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 45
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 45/75
- riêng
- riêng biệt
- riêng có
- riêng rẽ
- riêng tư
- roi
- rong biển
- rong ăn thịt
- rođi
- rubiđi
- rum
- run
- run rẩy
- rung
- rung động
- ruteni
- rutherfordi
- ruy băng
- ruồi
- ruồi giấm
- ruồi nhà
- ruồi xanh
- ruộng
- ruộng lúa
- ruột
- ruột già
- ruột non
- ruột thẳng
- ruột tịt
- rành mạch
- rào
- rào chắn
- rào cản ngôn ngữ
- rác
- rác bẩn
- rác rưởi
- rách
- rái cá
- rán
- ráp
- ráy
- ráy tai
- râu
- râu dê
- râu mép
- rãnh
- rê
- rên
- rên rỉ
- rêu
- rêu học
- rìa
- rò
- rót
- rô
- rô-bi-nê
- rô-bốt
- rôma
- rôman
- rõ ràng
- rõ rệt
- rùa
- rùa biển
- rùng rợn
- rún
- rút
- rút gọn
- rút lui
- rút lại
- rút ngắn
- rút ra
- răng
- răng cửa
- răng hàm
- răng khôn
- răng nanh
- răng sâu
- răng sữa
- rơ-moóc
- rơi
- rơi vãi
- rơm
- rương hành lý
- rưỡi
- rượu
- rượu branđi
- rượu cô-nhắc
- rượu cồn
- rượu gin
- rượu kêfia
- rượu mùi
- rượu mạnh gỗ
- rượu nho
- rượu nho đỏ
- rượu rum
- rượu sữa ngựa
- rượu vang
- rượu vang đỏ
- rượu vàng
- rượu vôtca
- rạn san hô
- rạng sáng
- rạng đông
- rạp
- rạp chiếu phim
- rạp hát
- rạp phim
- rạp xi nê
- rải
- rải rác
- rảnh rỗi
- rất
- rất biết ơn
- rất nhiều
- rất nhỏ
- rất thích
- rậm rạp
- rận
- rận mu
- rắc
- rắc rối
- rắn
- rắn biển
- rắn chuông
- rắn hổ mang
- rằng
- rẻ
- rẽ
- rể
- rễ
- rệ đường
- rệp
- rệp vừng
- rỉ
- rỉ mật
- rỉ sét
- rọ mõm
- rọi sáng
- rốc két
- rối
- rối loạn
- rối loạn lưỡng cực
- rối loạn nhân cách
- rối loạn đa nhân cách
- rốn
- rốt cuộc
- rồi
- rồi sẽ
- rồi thì
- rồng
- rổ
- rỗng
- rộ lên
- rộng
- rộng lượng
- rộng rãi
- rớt
- rời khỏi
- rời ra
- rời xa
- rời đi
- rụng
- rụt rè
- rủ
- rủi ro
- rừng
- rừng mưa
- rừng mưa nhiệt đới
- rừng nguyên sinh
- rừng nhỏ
- rừng núi
- rừng rậm
- rửa
- rửa tay
- rửa tiền
- rửa xe
- rực rỡ
- sa giông
- sa lát
- sa mạc
- sa thạch
- sai biệt
- sai bảo
- sai khác
- sai lầm
- sai sót
- sam
- saman giáo
- samari
- san francisco
- san hô
- san josé
- sang năm
- sang trọng
- sao
- sao biến quang
- sao biển
- sao biển gai
- sao biển giòn
- sao biển đuôi rắn