TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rụng tiếng Nhật là gì?

"rụng" trong tiếng Nhật là 散る (ちる) (động từ), 抜ける (ぬける) (động từ).

散(ち)る Động từ

ちるchiruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rơi, rụng (hoa, lá)

  • あなたが帰国なさる頃には、桜はみんな散ってしまっていることでしょう。 Lúc bạn trở về quê nhà có lẽ cũng là lúc cánh hoa anh đào rụng rơi hết.

Xem đầy đủ từ "散る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

抜(ぬ)ける Động từ

ぬけるnukeruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rụng, tuột ra.

Xem đầy đủ từ "抜ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rụng tiếng Nhật là gì?

"rụng" trong tiếng Nhật là 散る (ちる) (động từ), 抜ける (ぬける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).