Rán tiếng Nhật là gì?
"rán" trong tiếng Nhật là 揚げる (あげる) (động từ).
揚げる Động từ
あげるageruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rán, chiên ngập dầu.
Câu hỏi thường gặp
Rán tiếng Nhật là gì?
"rán" trong tiếng Nhật là 揚げる (あげる) (động từ).
"rán" trong tiếng Nhật là 揚げる (あげる) (động từ).
あげるageruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rán, chiên ngập dầu.
"rán" trong tiếng Nhật là 揚げる (あげる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.