TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sang năm tiếng Nhật là gì?

"sang năm" trong tiếng Nhật là 来年 (らいねん) (danh từ).

来年(らいねん) Danh từ

らいねんrainenHán Việt: LAI NIÊNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm sau, sang năm.

  • 君たちは来年何歳になりますか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi?
  • 来年で何歳になるんですか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi?

Xem đầy đủ từ "来年": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sang năm tiếng Nhật là gì?

"sang năm" trong tiếng Nhật là 来年 (らいねん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.