Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 46
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 46/75
- sao băng
- sao bắc cực
- sao chép
- sao chổi
- sao hoả
- sao hôm
- sao hỏa
- sao kim
- sao la
- sao lùn
- sao lùn trắng
- sao mai
- sao mộc
- sao neutron
- sao nhãng
- sao siêu khổng lồ
- sao thiên vương
- sao thổ
- sao thủy
- sao tô-mê và prin-xi-pê
- sao xung
- sao đôi
- satê
- sau
- sau chót
- sau khi
- sau này
- sau đây
- sau đó
- sau đại học
- say
- say mê
- say nắng
- sen
- si
- si-ca-gô
- silic
- sinh
- sinh con
- sinh hoá học
- sinh hoạt
- sinh hoạt hàng ngày
- sinh hóa học
- sinh học
- sinh học tiến hoá
- sinh học tế bào
- sinh khí
- sinh khối
- sinh kế
- sinh lí học
- sinh lý
- sinh lý học
- sinh lời
- sinh mạng
- sinh mạng con người
- sinh mệnh
- sinh nhật
- sinh nhật vui vẻ nhé
- sinh năm
- sinh quyển
- sinh quán
- sinh ra
- sinh ra ở
- sinh sản hữu tính
- sinh sản vô tính
- sinh thái
- sinh thái học
- sinh tố
- sinh tồn
- sinh tử
- sinh viên
- sinh viên đại học
- sinh vật
- sinh vật học
- sinh vật nhân chuẩn
- sinh vật nhân sơ
- sinh vật nhân thực
- sinh vật phù du
- sinh vật siêu nhiên
- sinh vật đơn bào
- sinh đồ
- sinh động
- siêu
- siêu anh hùng
- siêu chỉnh
- siêu cường
- siêu cường quốc
- siêu dữ liệu
- siêu hình học
- siêu liên kết
- siêu máy tính
- siêu mẫu
- siêu nhân
- siêu nhận thức
- siêu sao
- siêu thị
- siêu tân tinh
- siêu vi corona
- siêu vi khuẩn corona
- siêu vi trùng
- siêu vũ trụ số
- siêu vũ trụ ảo
- siêu xe
- siêu âm
- siêu đô thị
- siêu đối xứng
- siết chặt
- so
- so sánh
- soi sáng
- soirée
- sol khí
- son dưỡng môi
- son môi
- song ngư
- song song
- song ánh
- soái hạm
- soát vé
- soóc
- soạn
- soạn nhạc
- su hào
- su su
- suy giảm trí nhớ
- suy nghĩ
- suy nhược
- suy thoái
- suyễn
- suôn sẻ
- suất phản chiếu
- suối
- suối nước nóng
- suốt
- suốt chỉ
- suốt ngày
- suỵt
- sà lan
- sàn
- sàn giao dịch chứng khoán
- sàng
- sành điệu
- sào huyệt
- sách
- sách chỉ dẫn
- sách dẫn
- sách giáo khoa
- sách hướng dẫn
- sách lược
- sách nghe
- sách nói
- sách vở
- sách điện tử
- sán
- sán lá
- sáng
- sáng bạch
- sáng chế
- sáng dạ
- sáng kiến
- sáng loáng
- sáng nay
- sáng sớm
- sáng sủa
- sáng tạo
- sáo
- sáp
- sáp dưỡng môi
- sáp ong
- sát bên
- sát hại
- sát nhân hàng loạt
- sát thủ
- sáu
- sáu cái
- sáu giờ
- sáu mươi
- sáu tháng
- sâm banh
- sâm kê thang
- sân
- sân bay
- sân bay vũ trụ
- sân bóng đá
- sân chơi
- sân ga
- sân khấu
- sân khấu kịch
- sân quần vợt
- sân thượng
- sân trước
- sân trường
- sân vận động
- sâu
- sâu bướm
- sâu bọ
- sâu róm
- sâu răng
- sâu sắc
- sâu tai