Rút gọn tiếng Nhật là gì?
"rút gọn" trong tiếng Nhật là 略す (りゃくす) (động từ).
略す Động từ
りゃくすryakusuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Viết tắt, rút gọn.
Câu hỏi thường gặp
Rút gọn tiếng Nhật là gì?
"rút gọn" trong tiếng Nhật là 略す (りゃくす) (động từ).
"rút gọn" trong tiếng Nhật là 略す (りゃくす) (động từ).
りゃくすryakusuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Viết tắt, rút gọn.
"rút gọn" trong tiếng Nhật là 略す (りゃくす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.