TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rẻ tiếng Nhật là gì?

"rẻ" trong tiếng Nhật là 安い (やすい) (tính từ đuôi i), 安価 (あんか) (tính từ đuôi na).

安(やす)い Tính từ đuôi i

やすいyasuiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rẻ.

  • 食べ物はよくなかったが、少なくとも値段が安かった。 Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ.
  • 今日は魚が安い。 Hôm nay cá giá rẻ.

Xem đầy đủ từ "安い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

安価(あんか) Tính từ đuôi na

あんかanka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rẻ.

Xem đầy đủ từ "安価": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rẻ tiếng Nhật là gì?

"rẻ" trong tiếng Nhật là 安い (やすい) (tính từ đuôi i), 安価 (あんか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.