Răng hàm tiếng Nhật là gì?
"răng hàm" trong tiếng Nhật là 臼歯 (きゅうし) (danh từ).
臼歯 Danh từ
きゅうしkyūshi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng hàm.
Câu hỏi thường gặp
Răng hàm tiếng Nhật là gì?
"răng hàm" trong tiếng Nhật là 臼歯 (きゅうし) (danh từ).
"răng hàm" trong tiếng Nhật là 臼歯 (きゅうし) (danh từ).
きゅうしkyūshi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng hàm.
"răng hàm" trong tiếng Nhật là 臼歯 (きゅうし) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.