Ráy tiếng Nhật là gì?
"ráy" trong tiếng Nhật là 耳垢 (みみあか) (danh từ), 耳くそ (みみくそ) (danh từ).
耳垢 Danh từ
みみあかmimiaka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ráy, ráy tai.
耳くそ Danh từ
みみくそmimikuso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ráy, ráy tai.
Câu hỏi thường gặp
Ráy tiếng Nhật là gì?
"ráy" trong tiếng Nhật là 耳垢 (みみあか) (danh từ), 耳くそ (みみくそ) (danh từ).